Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "tội ác chiến tranh" (1)
tội ác chiến tranh
English
PhraseWar crime
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
Claims that attacks on civilian infrastructure are war crimes.
Related Words "tội ác chiến tranh" (0)
No related words found.
Phrases "tội ác chiến tranh" (2)
Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh.
Attacking civilian infrastructure is a war crime.
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
Claims that attacks on civilian infrastructure are war crimes.
